menu_book
見出し語検索結果 "ra mồ hôi" (1件)
ra mồ hôi
日本語
動汗を掻く
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
swap_horiz
類語検索結果 "ra mồ hôi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ra mồ hôi" (1件)
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)